Cách viết chữ 颦 (pín) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to scowl, to knit the brows · 21 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 颦 |
|---|---|
| Pinyin | pín |
| Số nét | 21 |
| Unicode | U+98A6 |
Nghĩa tiếng Anh
- to scowl
- to knit the brows
Nghĩa: to scowl, to knit the brows · 21 nét
| Chữ Hán | 颦 |
|---|---|
| Pinyin | pín |
| Số nét | 21 |
| Unicode | U+98A6 |