Cách viết chữ 萁 (qí) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: stalks of pulse · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 萁 |
|---|---|
| Pinyin | qí |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+8401 |
Nghĩa tiếng Anh
- stalks of pulse
Nghĩa: stalks of pulse · 11 nét
| Chữ Hán | 萁 |
|---|---|
| Pinyin | qí |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+8401 |