Cách viết chữ 蕲 (qí) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (herb), implore, pray · 15 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 蕲 |
|---|---|
| Pinyin | qí |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+8572 |
Nghĩa tiếng Anh
- (herb)
- implore
- pray
- place name
Nghĩa: (herb), implore, pray · 15 nét
| Chữ Hán | 蕲 |
|---|---|
| Pinyin | qí |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+8572 |