AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 蚯 (qiū) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: earthworm · 11 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 蚯
Luyện viết chữ 蚯 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
蚯
Pinyin
qiū
Số nét
11
Unicode
U+86AF
Nghĩa tiếng Anh
earthworm
Chữ Hán khác
蛆
qū
蛐
qū
蛩
qióng
蛴
qí
蜞
qí
蜣
qiāng
蜷
quán
蜻
qīng
螓
qín
蠼
qú
衢
qú
衾
qīn
Tự viết chữ 蚯 →