Cách viết chữ 螓 (qín) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: small cicada with a square head · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 螓 |
|---|---|
| Pinyin | qín |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+8793 |
Nghĩa tiếng Anh
- small cicada with a square head
Nghĩa: small cicada with a square head · 16 nét
| Chữ Hán | 螓 |
|---|---|
| Pinyin | qín |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+8793 |