Cách viết chữ 褰 (qiān) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to lift (clothes, sheets), lower garments · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 褰 |
|---|---|
| Pinyin | qiān |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+8930 |
Nghĩa tiếng Anh
- to lift (clothes, sheets)
- lower garments
Nghĩa: to lift (clothes, sheets), lower garments · 16 nét
| Chữ Hán | 褰 |
|---|---|
| Pinyin | qiān |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+8930 |