Cách viết chữ 觑 (qù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to spy, watch for · 15 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 觑 |
|---|---|
| Pinyin | qù |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+89D1 |
Nghĩa tiếng Anh
- to spy
- watch for
Nghĩa: to spy, watch for · 15 nét
| Chữ Hán | 觑 |
|---|---|
| Pinyin | qù |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+89D1 |