Cách viết chữ 诎 (qū) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to bend, to yield, to exhaust · 7 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 诎 |
|---|---|
| Pinyin | qū |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+8BCE |
Nghĩa tiếng Anh
- to bend
- to yield
- to exhaust
- to stutter
Nghĩa: to bend, to yield, to exhaust · 7 nét
| Chữ Hán | 诎 |
|---|---|
| Pinyin | qū |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+8BCE |