Cách viết chữ 诮 (qiào) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: ridicule, to blame · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 诮 |
|---|---|
| Pinyin | qiào |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+8BEE |
Nghĩa tiếng Anh
- ridicule
- to blame
Nghĩa: ridicule, to blame · 9 nét
| Chữ Hán | 诮 |
|---|---|
| Pinyin | qiào |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+8BEE |