Cách viết chữ 跄 (qiàng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: walk rapidly, stagger, sway from side to side · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 跄
Thứ tự nét từng bước của chữ 跄

Luyện viết chữ 跄 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán跄
Pinyinqiàng (cũng đọc: qiāng)
Số nét11
UnicodeU+8DC4

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 跄 →