Cách viết chữ 襁 (qiǎng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: string of copper coins, variant of 襁[qiang3], cloth for carrying baby on back · 17 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 襁 |
|---|---|
| Pinyin | qiǎng |
| Số nét | 17 |
| Unicode | U+8941 |
Nghĩa tiếng Anh
- string of copper coins
- variant of 襁[qiang3]
- cloth for carrying baby on back