Cách viết chữ 覃 (qín) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Qin, surname Tan, deep · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 覃 |
|---|---|
| Pinyin | qín (cũng đọc: tán) |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+8983 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Qin
- surname Tan
- deep
Nghĩa: surname Qin, surname Tan, deep · 12 nét
| Chữ Hán | 覃 |
|---|---|
| Pinyin | qín (cũng đọc: tán) |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+8983 |