Cách viết chữ 親 (qīn) — thứ tự nét chữ Hán

Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 16 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 親
Thứ tự nét từng bước của chữ 親

Luyện viết chữ 親 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán親
Pinyinqīn
Số nét16
UnicodeU+89AA

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 親 →