Cách viết chữ 衾 (qīn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: coverlet, quilt · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 衾 |
|---|---|
| Pinyin | qīn |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+887E |
Nghĩa tiếng Anh
- coverlet
- quilt
Nghĩa: coverlet, quilt · 10 nét
| Chữ Hán | 衾 |
|---|---|
| Pinyin | qīn |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+887E |