Cách viết chữ 蜷 (quán) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to curl up (like a scroll), to huddle, Melania libertina · 14 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 蜷
Thứ tự nét từng bước của chữ 蜷

Luyện viết chữ 蜷 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán蜷
Pinyinquán
Số nét14
UnicodeU+8737

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 蜷 →