Cách viết chữ 蜻 (qīng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: see 蜻蜓[qing1 ting2] · 14 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 蜻
Thứ tự nét từng bước của chữ 蜻

Luyện viết chữ 蜻 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán蜻
Pinyinqīng
Số nét14
UnicodeU+873B

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 蜻 →