Cách viết chữ 藒 (qì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 藒車|藒车[qie4 che1] · 18 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 藒 |
|---|---|
| Pinyin | qì (cũng đọc: qiè) |
| Số nét | 18 |
| Unicode | U+85D2 |
Nghĩa tiếng Anh
- see 藒車|藒车[qie4 che1]
Nghĩa: see 藒車|藒车[qie4 che1] · 18 nét
| Chữ Hán | 藒 |
|---|---|
| Pinyin | qì (cũng đọc: qiè) |
| Số nét | 18 |
| Unicode | U+85D2 |