Cách viết chữ 骞 (qiān) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: defective, raise · 13 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 骞
Thứ tự nét từng bước của chữ 骞

Luyện viết chữ 骞 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán骞
Pinyinqiān
Số nét13
UnicodeU+9A9E

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 骞 →