Cách viết chữ 鲭 (qīng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 鯖魚|鲭鱼[qing1 yu2] · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 鲭 |
|---|---|
| Pinyin | qīng |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+9CAD |
Nghĩa tiếng Anh
- see 鯖魚|鲭鱼[qing1 yu2]
Nghĩa: see 鯖魚|鲭鱼[qing1 yu2] · 16 nét
| Chữ Hán | 鲭 |
|---|---|
| Pinyin | qīng |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+9CAD |