Cách viết chữ 黔 (qián) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: abbr. for Guizhou province 貴州|贵州[Gui4 zhou1] · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 黔 |
|---|---|
| Pinyin | qián |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+9ED4 |
Nghĩa tiếng Anh
- abbr. for Guizhou province 貴州|贵州[Gui4 zhou1]
Từ chứa chữ 黔
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 黔江 | qián jiāng | Qianjiang suburbs of Chongqing municipality; Qianjiang Miao and Tujia autonomous county |
| 黔东南 | qián dōng nán | |
| 黔西南 | qián xī nán | |
| 黔南 | qián nán |