Cách viết chữ 鼩 (qú) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 鼩鼱[qu2 jing1] · 18 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 鼩 |
|---|---|
| Pinyin | qú |
| Số nét | 18 |
| Unicode | U+9F29 |
Nghĩa tiếng Anh
- see 鼩鼱[qu2 jing1]
Nghĩa: see 鼩鼱[qu2 jing1] · 18 nét
| Chữ Hán | 鼩 |
|---|---|
| Pinyin | qú |
| Số nét | 18 |
| Unicode | U+9F29 |