Cách viết chữ 乔 (qiáo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Qiao, tall · 6 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 乔
Thứ tự nét từng bước của chữ 乔

Luyện viết chữ 乔 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán乔
Pinyinqiáo
Số nét6
UnicodeU+4E54

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 乔

TừPinyinNghĩa
乔迁qiáo qiānto move (to a superior place); promotion

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 乔 →