Cách viết chữ 乾 (qián) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: old variant of 乾[qian2], old variant of 乾|干[gan1], surname Qian · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 乾
Thứ tự nét từng bước của chữ 乾

Luyện viết chữ 乾 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán乾
Pinyinqián (cũng đọc: gān)
Số nét11
UnicodeU+4E7E

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 乾

TừPinyinNghĩa
乾坤qián kūnyin and yang; heaven and earth

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 乾 →