Cách viết chữ 倩 (qiàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: pretty, winsome, to ask for sb's help · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 倩 |
|---|---|
| Pinyin | qiàn |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+5029 |
Nghĩa tiếng Anh
- pretty
- winsome
- to ask for sb's help
- son-in-law (old)
Nghĩa: pretty, winsome, to ask for sb's help · 10 nét
| Chữ Hán | 倩 |
|---|---|
| Pinyin | qiàn |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+5029 |