Cách viết chữ 仟 (qiān) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: thousand (banker's anti-fraud numeral) · 5 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 仟 |
|---|---|
| Pinyin | qiān |
| Số nét | 5 |
| Unicode | U+4EDF |
Nghĩa tiếng Anh
- thousand (banker's anti-fraud numeral)
Nghĩa: thousand (banker's anti-fraud numeral) · 5 nét
| Chữ Hán | 仟 |
|---|---|
| Pinyin | qiān |
| Số nét | 5 |
| Unicode | U+4EDF |