Cách viết chữ 亓 (qí) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Qi, his, her · 4 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 亓 |
|---|---|
| Pinyin | qí |
| Số nét | 4 |
| Unicode | U+4E93 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Qi
- his
- her
- its
- their
Nghĩa: surname Qi, his, her · 4 nét
| Chữ Hán | 亓 |
|---|---|
| Pinyin | qí |
| Số nét | 4 |
| Unicode | U+4E93 |