Cách viết chữ 龋 (qǔ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: decayed teeth, dental caries · 17 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 龋
Thứ tự nét từng bước của chữ 龋

Luyện viết chữ 龋 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán龋
Pinyinqǔ
Số nét17
UnicodeU+9F8B

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 龋 →