Cách viết chữ 鼽 (qiú) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: congested nose · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 鼽 |
|---|---|
| Pinyin | qiú |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+9F3D |
Nghĩa tiếng Anh
- congested nose
Nghĩa: congested nose · 16 nét
| Chữ Hán | 鼽 |
|---|---|
| Pinyin | qiú |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+9F3D |