Cách viết chữ 黢 (qū) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: black, dark · 19 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 黢
Thứ tự nét từng bước của chữ 黢

Luyện viết chữ 黢 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán黢
Pinyinqū
Số nét19
UnicodeU+9EE2

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 黢 →