Cách viết chữ 鹙 (qiū) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 鶖鷺|鹙鹭[qiu1 lu4] · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 鹙 |
|---|---|
| Pinyin | qiū |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+9E59 |
Nghĩa tiếng Anh
- see 鶖鷺|鹙鹭[qiu1 lu4]
Nghĩa: see 鶖鷺|鹙鹭[qiu1 lu4] · 14 nét
| Chữ Hán | 鹙 |
|---|---|
| Pinyin | qiū |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+9E59 |