Cách viết chữ 麒 (qí) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: mythical male unicorn, see 麒麟 · 19 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 麒 |
|---|---|
| Pinyin | qí |
| Số nét | 19 |
| Unicode | U+9E92 |
Nghĩa tiếng Anh
- mythical male unicorn
- see 麒麟
Nghĩa: mythical male unicorn, see 麒麟 · 19 nét
| Chữ Hán | 麒 |
|---|---|
| Pinyin | qí |
| Số nét | 19 |
| Unicode | U+9E92 |