Cách viết chữ 鬈 (quán) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to curl, curled · 18 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 鬈 |
|---|---|
| Pinyin | quán |
| Số nét | 18 |
| Unicode | U+9B08 |
Nghĩa tiếng Anh
- to curl
- curled
Nghĩa: to curl, curled · 18 nét
| Chữ Hán | 鬈 |
|---|---|
| Pinyin | quán |
| Số nét | 18 |
| Unicode | U+9B08 |