Cách viết chữ 逡 (qūn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to shrink back (from sth) · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 逡
Thứ tự nét từng bước của chữ 逡

Luyện viết chữ 逡 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán逡
Pinyinqūn
Số nét10
UnicodeU+9021

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 逡 →