Cách viết chữ 瓤 (ráng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: pulp (of fruit), sth inside a covering, bad · 22 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 瓤 |
|---|---|
| Pinyin | ráng |
| Số nét | 22 |
| Unicode | U+74E4 |
Nghĩa tiếng Anh
- pulp (of fruit)
- sth inside a covering
- bad
- weak
Nghĩa: pulp (of fruit), sth inside a covering, bad · 22 nét
| Chữ Hán | 瓤 |
|---|---|
| Pinyin | ráng |
| Số nét | 22 |
| Unicode | U+74E4 |