Cách viết chữ 睿 (ruì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 睿[rui4], astute, perspicacious · 14 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 睿
Thứ tự nét từng bước của chữ 睿

Luyện viết chữ 睿 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán睿
Pinyinruì
Số nét14
UnicodeU+777F

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 睿 →