Cách viết chữ 纫 (rèn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to string, to thread (needle) · 6 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 纫 |
|---|---|
| Pinyin | rèn |
| Số nét | 6 |
| Unicode | U+7EAB |
Nghĩa tiếng Anh
- to string
- to thread (needle)
Từ chứa chữ 纫
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 缝纫机 | féng rèn jī | sewing machine; CL:架[jia4] |