Cách viết chữ 苒 (rǎn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: luxuriant growth, passing (of time) · 8 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 苒
Thứ tự nét từng bước của chữ 苒

Luyện viết chữ 苒 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán苒
Pinyinrǎn
Số nét8
UnicodeU+82D2

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 苒 →