Cách viết chữ 蕊 (ruǐ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 蕊[rui3], stamen, pistil · 15 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 蕊 |
|---|---|
| Pinyin | ruǐ |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+854A |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 蕊[rui3]
- stamen
- pistil
Nghĩa: variant of 蕊[rui3], stamen, pistil · 15 nét
| Chữ Hán | 蕊 |
|---|---|
| Pinyin | ruǐ |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+854A |