Cách viết chữ 蚺 (rán) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: boa · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 蚺
Thứ tự nét từng bước của chữ 蚺

Luyện viết chữ 蚺 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán蚺
Pinyinrán
Số nét11
UnicodeU+86BA

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 蚺 →