Cách viết chữ 襦 (rú) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: jacket, short coat · 19 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 襦 |
|---|---|
| Pinyin | rú |
| Số nét | 19 |
| Unicode | U+8966 |
Nghĩa tiếng Anh
- jacket
- short coat
Nghĩa: jacket, short coat · 19 nét
| Chữ Hán | 襦 |
|---|---|
| Pinyin | rú |
| Số nét | 19 |
| Unicode | U+8966 |