Cách viết chữ 蹂 (róu) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: trample · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 蹂 |
|---|---|
| Pinyin | róu |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+8E42 |
Nghĩa tiếng Anh
- trample
Từ chứa chữ 蹂
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 蹂躏 | róu lìn | to ravage; to devastate |
Nghĩa: trample · 16 nét
| Chữ Hán | 蹂 |
|---|---|
| Pinyin | róu |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+8E42 |
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 蹂躏 | róu lìn | to ravage; to devastate |