Cách viết chữ 闰 (rùn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: intercalary, an extra day or month inserted into the lunar or solar calendar (such as February 29) · 7 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 闰
Thứ tự nét từng bước của chữ 闰

Luyện viết chữ 闰 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán闰
Pinyinrùn
Số nét7
UnicodeU+95F0

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 闰 →