Cách viết chữ 颥 (rú) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 顳顬|颞颥, temple (the sides of human head) · 20 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 颥 |
|---|---|
| Pinyin | rú |
| Số nét | 20 |
| Unicode | U+98A5 |
Nghĩa tiếng Anh
- see 顳顬|颞颥, temple (the sides of human head)
Nghĩa: see 顳顬|颞颥, temple (the sides of human head) · 20 nét
| Chữ Hán | 颥 |
|---|---|
| Pinyin | rú |
| Số nét | 20 |
| Unicode | U+98A5 |