Cách viết chữ 髯 (rán) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: old variant of 髯[ran2], beard, whiskers · 15 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 髯
Thứ tự nét từng bước của chữ 髯

Luyện viết chữ 髯 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán髯
Pinyinrán
Số nét15
UnicodeU+9AEF

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 髯 →