Cách viết chữ 偌 (ruò) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: so, such, to such a degree · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 偌
Thứ tự nét từng bước của chữ 偌

Luyện viết chữ 偌 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán偌
Pinyinruò
Số nét10
UnicodeU+504C

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 偌 →