Cách viết chữ 壬 (rén) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: ninth of the ten Heavenly Stems 十天干[shi2 tian1 gan1], ninth in order, letter "I" or Roman "IX" in list "A, B, C", or "I, II, III" etc · 4 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 壬
Thứ tự nét từng bước của chữ 壬

Luyện viết chữ 壬 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán壬
Pinyinrén
Số nét4
UnicodeU+58EC

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 壬 →