Cách viết chữ 孺 (rú) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Ru, child · 17 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 孺 |
|---|---|
| Pinyin | rú |
| Số nét | 17 |
| Unicode | U+5B7A |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Ru
- child
Nghĩa: surname Ru, child · 17 nét
| Chữ Hán | 孺 |
|---|---|
| Pinyin | rú |
| Số nét | 17 |
| Unicode | U+5B7A |