Cách viết chữ 戎 (róng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Rong, generic term for weapons (old), army (matters) · 6 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 戎
Thứ tự nét từng bước của chữ 戎

Luyện viết chữ 戎 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán戎
Pinyinróng
Số nét6
UnicodeU+620E

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 戎 →