Cách viết chữ 枘 (ruì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: tenon, tool handle, wedge · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 枘 |
|---|---|
| Pinyin | ruì |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+6798 |
Nghĩa tiếng Anh
- tenon
- tool handle
- wedge
Nghĩa: tenon, tool handle, wedge · 8 nét
| Chữ Hán | 枘 |
|---|---|
| Pinyin | ruì |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+6798 |