Cách viết chữ 娆 (ráo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: graceful · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 娆
Thứ tự nét từng bước của chữ 娆

Luyện viết chữ 娆 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán娆
Pinyinráo
Số nét9
UnicodeU+5A06

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 娆 →